Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

牛奶

niúnǎi

Trong tiếng Trung, 牛奶 (niúnǎi) có nghĩa là “sữa bò; sữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sữa bò
  2. sữa

Lượng từ: 瓶、杯

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 弟弟每天喝一杯牛奶。
    Dìdi měitiān hē yì bēi niúnǎi.
    Em trai tôi uống một ly sữa mỗi ngày.

Chữ Hán