Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

牛

niú

Trong tiếng Trung, 牛 (niú) có nghĩa là “bò; trâu; (tiếng lóng) đỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bò
  2. trâu
  3. (tiếng lóng) đỉnh

Lượng từ: 条、头

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 草地上有几头牛。
    Cǎodì shàng yǒu jǐ tóu niú.
    Trên bãi cỏ có vài con bò.

Chữ Hán

牛
niú
bò; trâu
Từ chứa 牛