Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

奶奶

nǎinai

Trong tiếng Trung, 奶奶 (nǎinai) có nghĩa là “bà nội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bà nội

Lượng từ: 位

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶在家里看电视。
    Nǎinai zài jiālǐ kàn diànshì.
    Bà nội đang xem tivi ở nhà.

Chữ Hán