Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

短裤

duǎnkù
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 短褲

Trong tiếng Trung, 短裤 (duǎnkù) có nghĩa là “quần soóc; quần đùi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quần soóc
  2. quần đùi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天很热,我穿短裤。
    Jīntiān hěn rè, wǒ chuān duǎnkù.
    Hôm nay trời rất nóng, tôi mặc quần soóc.

Chữ Hán

裤
kù
underpants; trousers
Từ chứa 裤