短裤
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 短褲
Trong tiếng Trung, 短裤 (duǎnkù) có nghĩa là “quần soóc; quần đùi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quần soóc
- quần đùi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 短裤 (duǎnkù) có nghĩa là “quần soóc; quần đùi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.