短片
Trong tiếng Trung, 短片 (duǎnpiàn) có nghĩa là “phim ngắn; video ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phim ngắn
- video ngắn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 短片 (duǎnpiàn) có nghĩa là “phim ngắn; video ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.