Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

短片

duǎnpiàn

Trong tiếng Trung, 短片 (duǎnpiàn) có nghĩa là “phim ngắn; video ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phim ngắn
  2. video ngắn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部搞笑短片很快在网上火了。
    Zhè bù gǎoxiào duǎnpiàn hěn kuài zài wǎngshàng huǒ le.
    Phim ngắn hài hước này đã nhanh chóng nổi tiếng trên mạng.

Chữ Hán