烤肉
Trong tiếng Trung, 烤肉 (kǎoròu) có nghĩa là “thịt nướng; nướng thịt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thịt nướng
- nướng thịt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 烤肉 (kǎoròu) có nghĩa là “thịt nướng; nướng thịt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.