Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

烧烤

shāokǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 燒烤

Trong tiếng Trung, 烧烤 (shāokǎo) có nghĩa là “đồ nướng; món nướng; nướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồ nướng
  2. món nướng
  3. nướng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个周末我们去吃烧烤吧。
    Zhège zhōumò wǒmen qù chī shāokǎo ba.
    Cuối tuần này chúng mình đi ăn đồ nướng nhé.

Chữ Hán