Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

发烧

fāshāo

Trong tiếng Trung, 发烧 (fāshāo) có nghĩa là “bị sốt; sốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bị sốt
  2. sốt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他发烧了,没来上课。
    Tā fāshāo le, méi lái shàngkè.
    Anh ấy bị sốt nên không đến lớp.

Chữ Hán