烧
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 燒
Trong tiếng Trung, 烧 (shāo) có nghĩa là “đốt; đun; sốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đốt
- đun
- sốt
Trong tiếng Trung, 烧 (shāo) có nghĩa là “đốt; đun; sốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.