Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

烤

kǎo

Trong tiếng Trung, 烤 (kǎo) có nghĩa là “nướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nướng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈用烤箱烤了蛋糕。
    Māma yòng kǎoxiāng kǎo le dàngāo.
    Mẹ dùng lò nướng để nướng bánh ngọt.

Chữ Hán

烤
kǎo
nướng
Từ chứa 烤