Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

烤鸭

kǎoyā

Trong tiếng Trung, 烤鸭 (kǎoyā) có nghĩa là “vịt quay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vịt quay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家饭店的烤鸭很有名。
    Zhè jiā fàndiàn de kǎoyā hěn yǒumíng.
    Vịt quay của nhà hàng này rất nổi tiếng.

Chữ Hán

鸭
yā
duck (只); (slang) male prostitute
Từ chứa 鸭