Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

牢牢

láoláo

Trong tiếng Trung, 牢牢 (láoláo) có nghĩa là “chắc chắn; kiên cố; chặt chẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chắc chắn
  2. kiên cố
  3. chặt chẽ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子牢牢地抓住妈妈的手。
    Háizi láoláo de zhuāzhù māmā de shǒu.
    Đứa bé nắm chặt lấy tay mẹ.

Chữ Hán