牢
Trong tiếng Trung, 牢 (láo) có nghĩa là “chắc chắn; vững chắc; nhà tù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chắc chắn
- vững chắc
- nhà tù
Trong tiếng Trung, 牢 (láo) có nghĩa là “chắc chắn; vững chắc; nhà tù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.