Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

牢

láo

Trong tiếng Trung, 牢 (láo) có nghĩa là “chắc chắn; vững chắc; nhà tù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chắc chắn
  2. vững chắc
  3. nhà tù

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把绳子系牢。
    Qǐng bǎ shéngzi jì láo.
    Xin hãy buộc chặt sợi dây lại.

Chữ Hán

牢
láo
chắc chắn; vững chắc
Từ chứa 牢