灭
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 滅
Trong tiếng Trung, 灭 (miè) có nghĩa là “dập tắt; tắt; tiêu diệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dập tắt
- tắt
- tiêu diệt
Trong tiếng Trung, 灭 (miè) có nghĩa là “dập tắt; tắt; tiêu diệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.