伤口
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 傷口
Trong tiếng Trung, 伤口 (shāngkǒu) có nghĩa là “vết thương; vết cắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vết thương
- vết cắt
Trong tiếng Trung, 伤口 (shāngkǒu) có nghĩa là “vết thương; vết cắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.