伤
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 傷
Trong tiếng Trung, 伤 (shāng) có nghĩa là “làm bị thương; vết thương; tổn thương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làm bị thương
- vết thương
- tổn thương
Trong tiếng Trung, 伤 (shāng) có nghĩa là “làm bị thương; vết thương; tổn thương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.