Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

伤

shāng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 傷

Trong tiếng Trung, 伤 (shāng) có nghĩa là “làm bị thương; vết thương; tổn thương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm bị thương
  2. vết thương
  3. tổn thương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你腿上的伤好了吗?
    Nǐ tuǐ shàng de shāng hǎo le ma?
    Vết thương ở chân bạn đã lành chưa?

Chữ Hán

伤
shāng
làm bị thương; vết thương
Từ chứa 伤