悲哀
Trong tiếng Trung, 悲哀 (bēi'āi) có nghĩa là “bi ai; đau buồn; buồn thảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bi ai
- đau buồn
- buồn thảm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 悲哀 (bēi'āi) có nghĩa là “bi ai; đau buồn; buồn thảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.