Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

悲惨

bēicǎn

Trong tiếng Trung, 悲惨 (bēicǎn) có nghĩa là “bi thảm; thảm thương; khốn khổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bi thảm
  2. thảm thương
  3. khốn khổ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影讲了一个悲惨的故事。
    Zhè bù diànyǐng jiǎngle yí gè bēicǎn de gùshi.
    Bộ phim này kể về một câu chuyện bi thảm.

Chữ Hán