Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

惨重

cǎnzhòng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 慘重

Trong tiếng Trung, 惨重 (cǎnzhòng) có nghĩa là “nặng nề; thảm trọng; nghiêm trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nặng nề
  2. thảm trọng
  3. nghiêm trọng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 暴雨造成了惨重的经济损失。
    Bàoyǔ zàochéngle cǎnzhòng de jīngjì sǔnshī.
    Mưa bão đã gây ra những tổn thất kinh tế nặng nề.

Chữ Hán