惨重
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 慘重
Trong tiếng Trung, 惨重 (cǎnzhòng) có nghĩa là “nặng nề; thảm trọng; nghiêm trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nặng nề
- thảm trọng
- nghiêm trọng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 惨重 (cǎnzhòng) có nghĩa là “nặng nề; thảm trọng; nghiêm trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.