Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

惨白

cǎnbái
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 慘白

Trong tiếng Trung, 惨白 (cǎnbái) có nghĩa là “trắng bệch; tái mét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trắng bệch
  2. tái mét
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到坏消息后,他的脸色一片惨白。
    Tīngdào huài xiāoxi hòu, tā de liǎnsè yípiàn cǎnbái.
    Sau khi nghe tin dữ, sắc mặt anh ấy trở nên trắng bệch.

Chữ Hán