惨
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 慘
Trong tiếng Trung, 惨 (cǎn) có nghĩa là “thảm khốc; bi thảm; thảm hại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thảm khốc
- bi thảm
- thảm hại
Trong tiếng Trung, 惨 (cǎn) có nghĩa là “thảm khốc; bi thảm; thảm hại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.