悲欢离合
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 悲歡離合
Trong tiếng Trung, 悲欢离合 (bēihuānlíhé) có nghĩa là “buồn vui tan hợp; thăng trầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- buồn vui tan hợp
- thăng trầm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 悲欢离合 (bēihuānlíhé) có nghĩa là “buồn vui tan hợp; thăng trầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.