Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

欢快

huānkuài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 歡快

Trong tiếng Trung, 欢快 (huānkuài) có nghĩa là “vui tươi; sôi nổi; rộn rã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vui tươi
  2. sôi nổi
  3. rộn rã
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们随着欢快的音乐跳舞。
    Háizimen suízhe huānkuài de yīnyuè tiàowǔ.
    Trẻ con nhảy múa theo điệu nhạc vui tươi.

Chữ Hán