欢快
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 歡快
Trong tiếng Trung, 欢快 (huānkuài) có nghĩa là “vui tươi; sôi nổi; rộn rã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vui tươi
- sôi nổi
- rộn rã
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 欢快 (huānkuài) có nghĩa là “vui tươi; sôi nổi; rộn rã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.