Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

喜怒哀乐

xǐnù'āilè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 喜怒哀樂

Trong tiếng Trung, 喜怒哀乐 (xǐnù'āilè) có nghĩa là “hỉ nộ ái ố; mọi cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hỉ nộ ái ố
  2. mọi cảm xúc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 音乐能表达人们的喜怒哀乐。
    Yīnyuè néng biǎodá rénmen de xǐnù'āilè.
    Âm nhạc có thể biểu đạt mọi cảm xúc hỉ nộ ái ố của con người.

Chữ Hán

喜
xǐ
to be fond of; to like
Từ chứa 喜
怒
nù
anger; fury
Từ chứa 怒
哀
āi
sorrow; grief; pity; to grieve for; to pity; to lament; to condole
Từ chứa 哀