Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

愤怒

fènnù

Trong tiếng Trung, 愤怒 (fènnù) có nghĩa là “phẫn nộ; tức giận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phẫn nộ
  2. tức giận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个消息,他感到很愤怒。
    Tīngdào zhège xiāoxi, tā gǎndào hěn fènnù.
    Nghe tin này, anh ấy cảm thấy rất phẫn nộ.

Chữ Hán

愤
fèn
indignant; anger
Từ chứa 愤
怒
nù
anger; fury
Từ chứa 怒