Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

恼羞成怒

nǎoxiūchéngnù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 惱羞成怒

Trong tiếng Trung, 恼羞成怒 (nǎoxiūchéngnù) có nghĩa là “thẹn quá hóa giận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẹn quá hóa giận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 谎言被戳穿后,他恼羞成怒了。
    Huǎngyán bèi chuōchuān hòu, tā nǎoxiūchéngnùle.
    Sau khi lời nói dối bị vạch trần, anh ấy đã thẹn quá hóa giận.

Chữ Hán

恼
nǎo
to get angry
Từ chứa 恼
羞
xiū
shy; ashamed
Từ chứa 羞
怒
nù
anger; fury
Từ chứa 怒