恼火
Trong tiếng Trung, 恼火 (nǎohuǒ) có nghĩa là “tức giận; bực mình”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- tức giận
- bực mình
Trong tiếng Trung, 恼火 (nǎohuǒ) có nghĩa là “tức giận; bực mình”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.