Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

打造

dǎzào

Trong tiếng Trung, 打造 (dǎzào) có nghĩa là “xây dựng; tạo dựng; chế tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xây dựng
  2. tạo dựng
  3. chế tác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座城市正在努力打造绿色环境。
    Zhè zuò chéngshì zhèngzài nǔlì dǎzào lǜsè huánjìng.
    Thành phố này đang nỗ lực tạo dựng một môi trường xanh.

Chữ Hán