打造
Trong tiếng Trung, 打造 (dǎzào) có nghĩa là “xây dựng; tạo dựng; chế tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xây dựng
- tạo dựng
- chế tác
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 打造 (dǎzào) có nghĩa là “xây dựng; tạo dựng; chế tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.