Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

构想

gòuxiǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 構想

Trong tiếng Trung, 构想 (gòuxiǎng) có nghĩa là “ý tưởng; khái niệm; hình dung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ý tưởng
  2. khái niệm
  3. hình dung

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个设计构想非常新颖。
    Zhège shèjì gòuxiǎng fēicháng xīnyǐng.
    Ý tưởng thiết kế này rất mới lạ.

Chữ Hán

构
gòu
to reach by stretching; to construct
Từ chứa 构