Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

机构

jīgòu

Trong tiếng Trung, 机构 (jīgòu) có nghĩa là “cơ quan; tổ chức; cơ cấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cơ quan
  2. tổ chức
  3. cơ cấu

Lượng từ: 所

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一个慈善机构。
    Zhè shì yí gè císhàn jīgòu.
    Đây là một tổ chức từ thiện.

Chữ Hán

机
jī
machine; mechanism; aircraft
Từ chứa 机
构
gòu
to reach by stretching; to construct
Từ chứa 构