机构
Trong tiếng Trung, 机构 (jīgòu) có nghĩa là “cơ quan; tổ chức; cơ cấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cơ quan
- tổ chức
- cơ cấu
Lượng từ: 所
Trong tiếng Trung, 机构 (jīgòu) có nghĩa là “cơ quan; tổ chức; cơ cấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 所