构建
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 構建
Trong tiếng Trung, 构建 (gòujiàn) có nghĩa là “xây dựng; kiến tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xây dựng
- kiến tạo
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 构建 (gòujiàn) có nghĩa là “xây dựng; kiến tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.