Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

构建

gòujiàn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 構建

Trong tiếng Trung, 构建 (gòujiàn) có nghĩa là “xây dựng; kiến tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xây dựng
  2. kiến tạo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要构建和谐的社会。
    Wǒmen yào gòujiàn héxié de shèhuì.
    Chúng ta cần xây dựng một xã hội hài hòa.

Chữ Hán