Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

改编

gǎibiān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 改編

Trong tiếng Trung, 改编 (gǎibiān) có nghĩa là “cải biên; chuyển thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cải biên
  2. chuyển thể

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影是根据真实故事改编的。
    Zhè bù diànyǐng shì gēnjù zhēnshí gùshi gǎibiān de.
    Bộ phim này được chuyển thể từ một câu chuyện có thật.

Chữ Hán