Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

编

biān
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 編

Trong tiếng Trung, 编 (biān) có nghĩa là “biên tập; sáng tác; đan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biên tập
  2. sáng tác
  3. đan

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她喜欢编故事。
    Tā xǐhuan biān gùshi.
    Cô ấy thích bịa chuyện.

Chữ Hán

编
biān
biên tập; sáng tác
Từ chứa 编