编
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 編
Trong tiếng Trung, 编 (biān) có nghĩa là “biên tập; sáng tác; đan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- biên tập
- sáng tác
- đan
Trong tiếng Trung, 编 (biān) có nghĩa là “biên tập; sáng tác; đan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.