专辑
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 專輯
Trong tiếng Trung, 专辑 (zhuānjí) có nghĩa là “album; tuyển tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- album
- tuyển tập
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 专辑 (zhuānjí) có nghĩa là “album; tuyển tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.