Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

专辑

zhuānjí
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 專輯

Trong tiếng Trung, 专辑 (zhuānjí) có nghĩa là “album; tuyển tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. album
  2. tuyển tập
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位歌手发行了新专辑。
    Nà wèi gēshǒu fāxíng le xīn zhuānjí.
    Ca sĩ đó đã phát hành một album mới.

Chữ Hán

专
zhuān
for a particular person, occasion, purpose; focused on one thing
Từ chứa 专
辑
jí
to gather up; to collect
Từ chứa 辑