专利
Trong tiếng Trung, 专利 (zhuānlì) có nghĩa là “bằng sáng chế; độc quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bằng sáng chế
- độc quyền
Trong tiếng Trung, 专利 (zhuānlì) có nghĩa là “bằng sáng chế; độc quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.