Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

竞争

jìngzhēng

Trong tiếng Trung, 竞争 (jìngzhēng) có nghĩa là “cạnh tranh; sự cạnh tranh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cạnh tranh
  2. sự cạnh tranh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在这个行业的竞争非常激烈。
    Xiànzài zhège hángyè de jìngzhēng fēicháng jīliè.
    Hiện tại sự cạnh tranh trong ngành này vô cùng khốc liệt.

Chữ Hán