Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

竞相

jìngxiāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 競相

Trong tiếng Trung, 竞相 (jìngxiāng) có nghĩa là “đua nhau; tranh nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đua nhau
  2. tranh nhau
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 各家公司竞相推出新产品。
    Gè jiā gōngsī jìngxiāng tuīchū xīn chǎnpǐn.
    Các công ty đua nhau tung ra những sản phẩm mới.

Chữ Hán

竞
jìng
to compete; to contend
Từ chứa 竞
相
xiàng
appearance; portrait
Từ chứa 相