战场
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 戰場
Trong tiếng Trung, 战场 (zhànchǎng) có nghĩa là “chiến trường; mặt trận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiến trường
- mặt trận
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 战场 (zhànchǎng) có nghĩa là “chiến trường; mặt trận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个