Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

高科技

gāokējì

Trong tiếng Trung, 高科技 (gāokējì) có nghĩa là “công nghệ cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công nghệ cao
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家公司开发高科技产品。
    Zhè jiā gōngsī kāifā gāokējì chǎnpǐn.
    Công ty này phát triển các sản phẩm công nghệ cao.

Chữ Hán