高科技
Trong tiếng Trung, 高科技 (gāokējì) có nghĩa là “công nghệ cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- công nghệ cao
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 高科技 (gāokējì) có nghĩa là “công nghệ cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.