Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

演技

yǎnjì

Trong tiếng Trung, 演技 (yǎnjì) có nghĩa là “kỹ năng diễn xuất; diễn xuất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỹ năng diễn xuất
  2. diễn xuất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位年轻演员的演技得到了观众的好评。
    Zhè wèi niánqīng yǎnyuán de yǎnjì dédào le guānzhòng de hǎopíng.
    Kỹ năng diễn xuất của diễn viên trẻ này nhận được nhiều lời khen từ khán giả.

Chữ Hán