演技
Trong tiếng Trung, 演技 (yǎnjì) có nghĩa là “kỹ năng diễn xuất; diễn xuất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kỹ năng diễn xuất
- diễn xuất
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 演技 (yǎnjì) có nghĩa là “kỹ năng diễn xuất; diễn xuất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.