核武器
Trong tiếng Trung, 核武器 (héwǔqì) có nghĩa là “vũ khí hạt nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vũ khí hạt nhân
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 核武器 (héwǔqì) có nghĩa là “vũ khí hạt nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.