清明节
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 清明節
Trong tiếng Trung, 清明节 (Qīngmíngjié) có nghĩa là “Tết Thanh Minh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- Tết Thanh Minh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 清明节 (Qīngmíngjié) có nghĩa là “Tết Thanh Minh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.