Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

清明节

Qīngmíngjié
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 清明節

Trong tiếng Trung, 清明节 (Qīngmíngjié) có nghĩa là “Tết Thanh Minh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Tết Thanh Minh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 清明节常常会下小雨。
    Qīngmíngjié chángcháng huì xià xiǎoyǔ.
    Vào Tết Thanh Minh thường hay có mưa phùn.

Chữ Hán