Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

清醒

qīngxǐng

Trong tiếng Trung, 清醒 (qīngxǐng) có nghĩa là “tỉnh táo; tỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỉnh táo
  2. tỉnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 喝了咖啡我很清醒。
    Hēle kāfēi wǒ hěn qīngxǐng.
    Uống cà phê xong tôi rất tỉnh táo.

Chữ Hán