清醒
Trong tiếng Trung, 清醒 (qīngxǐng) có nghĩa là “tỉnh táo; tỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tỉnh táo
- tỉnh
Trong tiếng Trung, 清醒 (qīngxǐng) có nghĩa là “tỉnh táo; tỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.