Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

觉醒

juéxǐng

Trong tiếng Trung, 觉醒 (juéxǐng) có nghĩa là “thức tỉnh; giác ngộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thức tỉnh
  2. giác ngộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 通过阅读,他的环保意识逐渐觉醒。
    Tōngguò yuèdú, tā de huánbǎo yìshí zhújiàn juéxǐng.
    Thông qua việc đọc sách, ý thức bảo vệ môi trường của anh ấy dần thức tỉnh.

Chữ Hán