Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

苏醒

sūxǐng

Trong tiếng Trung, 苏醒 (sūxǐng) có nghĩa là “tỉnh lại; hồi tỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỉnh lại
  2. hồi tỉnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 病人手术后终于苏醒过来了。
    Bìngrén shǒushù hòu zhōngyú sūxǐng guòláile.
    Bệnh nhân cuối cùng cũng đã tỉnh lại sau ca phẫu thuật.

Chữ Hán

苏
sū
to revive; place name
Từ chứa 苏