苏醒
Trong tiếng Trung, 苏醒 (sūxǐng) có nghĩa là “tỉnh lại; hồi tỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tỉnh lại
- hồi tỉnh
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 苏醒 (sūxǐng) có nghĩa là “tỉnh lại; hồi tỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.