复苏
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 復甦
Trong tiếng Trung, 复苏 (fùsū) có nghĩa là “hồi phục; hồi sinh; sự phục hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hồi phục
- hồi sinh
- sự phục hồi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 复苏 (fùsū) có nghĩa là “hồi phục; hồi sinh; sự phục hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.