Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

醒悟

xǐngwù

Trong tiếng Trung, 醒悟 (xǐngwù) có nghĩa là “tỉnh ngộ; giác ngộ; nhận ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỉnh ngộ
  2. giác ngộ
  3. nhận ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经历了失败之后,他终于醒悟了。
    Jīnglìle shībài zhīhòu, tā zhōngyú xǐngwù le.
    Sau khi trải qua thất bại, anh ấy cuối cùng cũng đã tỉnh ngộ.

Chữ Hán