Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

恍然大悟

huǎngrándàwù

Trong tiếng Trung, 恍然大悟 (huǎngrándàwù) có nghĩa là “bừng tỉnh ngộ; chợt hiểu ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bừng tỉnh ngộ
  2. chợt hiểu ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听了他的解释,大家才恍然大悟。
    Tīng le tā de jiěshì, dàjiā cái huǎngrándàwù.
    Nghe anh ấy giải thích xong, mọi người mới vỡ lẽ ra.

Chữ Hán

恍
huǎng
in a hazy state of mind; to snap out of that state
然
rán
correct; right
Từ chứa 然
悟
wù
to comprehend; to apprehend
Từ chứa 悟