觉悟
Trong tiếng Trung, 觉悟 (juéwù) có nghĩa là “nhận thức; giác ngộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhận thức
- giác ngộ
Trong tiếng Trung, 觉悟 (juéwù) có nghĩa là “nhận thức; giác ngộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.