觉
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 覺
Trong tiếng Trung, 觉 (jiào) có nghĩa là “giấc ngủ; giấc ngủ ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giấc ngủ
- giấc ngủ ngắn
Lượng từ: 场
Cách đọc khác: jué — to feel; to find that