Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

觉

jiào
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 覺

Trong tiếng Trung, 觉 (jiào) có nghĩa là “giấc ngủ; giấc ngủ ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giấc ngủ
  2. giấc ngủ ngắn

Lượng từ: 场

Cách đọc khác: jué — to feel; to find that

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 昨晚我睡了一个好觉。
    Zuówǎn wǒ shuìle yí gè hǎo jiào.
    Tối qua tôi đã ngủ một giấc thật ngon.

Chữ Hán

觉
jué
giấc ngủ; giấc ngủ ngắn
Từ chứa 觉